lucy in the sky with diamonds
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên đường phố cho LSD (lysergic acid diethylamide): "lucy in the sky with diamonds" là một thuật ngữ lóng, dùng để chỉ một loại ma túy gây ảo giác mạnh, thường được biết đến với tên gọi LSD. Tên gọi này bắt nguồn từ bài hát nổi tiếng của ban nhạc The Beatles.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát tìm thấy anh ta với một lượng "lucy in the sky with diamonds".)
- (Sử dụng "lucy in the sky with diamonds" là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take lucy in the sky with diamonds": sử dụng LSD.
- He felt euphoric after taking lucy in the sky with diamonds. (Anh ấy cảm thấy hưng phấn sau khi sử dụng lucy in the sky with diamonds.)
"to be on lucy in the sky with diamonds": đang trong trạng thái bị ảnh hưởng bởi LSD.
- She was on lucy in the sky with diamonds and saw vivid hallucinations. (Cô ấy đang bị ảnh hưởng bởi lucy in the sky with diamonds và thấy những ảo giác sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Acid (danh từ): tên gọi tắt thông dụng cho LSD.
- He dropped acid at the party. (Anh ta đã dùng acid tại bữa tiệc.)
- LSD (danh từ): viết tắt của lysergic acid diethylamide, tên hóa học của chất ma túy này.
Từ đồng nghĩa
- Acid: tên lóng phổ biến cho LSD.
- Trips: thuật ngữ lóng chỉ trải nghiệm khi sử dụng LSD.
Các cụm từ liên quan
- Drop acid: sử dụng LSD.
- They decided to drop acid for the first time. (Họ quyết định sử dụng acid lần đầu tiên.)
- Trip on LSD: trải nghiệm ảo giác do LSD gây ra.
- He tripped on LSD for hours. (Anh ấy đã trải nghiệm ảo giác do LSD trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- To have a bad trip: trải nghiệm khó chịu hoặc đáng sợ khi sử dụng LSD.
- She had a bad trip and needed medical help. (Cô ấy đã có một trải nghiệm tồi tệ và cần sự trợ giúp y tế.)